on tour
Định nghĩa
- Cụm từ (trạng ngữ): Đang đi lưu diễn, đang đi biểu diễn xa nhà: "on tour" mô tả trạng thái một nghệ sĩ, ban nhạc, đoàn kịch, hoặc đội thể thao đang đi đến nhiều địa điểm khác nhau để biểu diễn hoặc thi đấu. Nó nhấn mạnh vào hành trình liên tục, không cố định tại một chỗ.
- Cụm từ (tính ngữ): Thuộc về chuyến lưu diễn: Khi đứng trước danh từ, "on tour" bổ nghĩa cho danh từ đó, chỉ rằng sự vật/sự việc đó có liên quan đến một chuyến lưu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Trạng ngữ:
- The band is currently on tour across Europe. (Ban nhạc hiện đang đi lưu diễn khắp châu Âu.)
- Our team lost all their games on tour last month. (Đội của chúng tôi đã thua tất cả các trận đấu trong chuyến lưu diễn tháng trước.)
- Tính ngữ:
- They released a special on tour edition of the album. (Họ đã phát hành một phiên bản đặc biệt thuộc chuyến lưu diễn của album.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go on tour": bắt đầu một chuyến lưu diễn.
- The singer will go on tour next spring. (Ca sĩ sẽ bắt đầu lưu diễn vào mùa xuân tới.)
- "on the road": đang đi lưu diễn (từ đồng nghĩa thông tục, đặc biệt trong âm nhạc và thể thao).
- Life on the road can be exhausting for musicians. (Cuộc sống lưu diễn có thể rất mệt mỏi đối với các nhạc sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tour (danh từ): chuyến lưu diễn, chuyến tham quan.
- They completed a successful tour of the US. (Họ đã hoàn thành một chuyến lưu diễn thành công tại Mỹ.)
- Tourist (danh từ): khách du lịch (không liên quan trực tiếp đến "on tour" trong nghĩa biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- On the road: đang đi lưu diễn (dùng trong âm nhạc, thể thao, sân khấu).
- Touring: đang đi lưu diễn (dạng hiện tại phân từ của động từ "tour").
- On a journey: đang trong một hành trình (nghĩa rộng hơn, không chỉ biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tour around: đi lưu diễn vòng quanh.
- The comedian toured around the country for six months. (Danh hài đã đi lưu diễn vòng quanh đất nước trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Take it on tour: mang (chương trình, tác phẩm) đi lưu diễn.
- After the Broadway run, they decided to take the show on tour. (Sau khi diễn ở Broadway, họ quyết định mang vở diễn đi lưu diễn.)
- On a world tour: đang trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới.
- The band is currently on a world tour. (Ban nhạc hiện đang trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới.)